Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

kết thúc, hoàn thành, xong

Cách đọc
Onyomi: シュウ Kunyomi: お.わる, -お.わる, おわ.る, お.える, つい, つい.に Romaji: shuu / o.waru, -o.waru, owa.ru, o.eru, tsui, tsui.ni
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fim, terminar, finalizador
Tiếng Anh end, finish, finir
Tiếng Tây Ban Nha fin, terminar, finalizar
Tiếng Hàn 끝, 마무리, 피니르
Tiếng Pháp fin, terminer, finir
Tiếng Ý fine, conclusione, finir
Tiếng Đức Ende, Abschluss, Beenden
Tiếng Indonesia akhir, selesai, berakhir
Tiếng Thái จบ, เสร็จสิ้น, finir
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan