Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

tích lũy, sự tham gia, rắc rối

Cách đọc
Onyomi: ルイ Kunyomi: — Romaji: rui
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha acumular, envolvimento, problema
Tiếng Anh accumulate, involvement, trouble
Tiếng Tây Ban Nha acumular, implicación, problema
Tiếng Hàn 축적, 참여, 문제
Tiếng Pháp accumulation, implication, problème
Tiếng Ý accumulare, coinvolgimento, problemi
Tiếng Đức Anhäufung, Beteiligung, Ärger
Tiếng Indonesia menumpuk, keterlibatan, masalah
Tiếng Thái สะสม, การมีส่วนร่วม, ปัญหา
Kanji

Kanji liên quan