Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

mảnh mai, thon gọn, thuôn dài

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: ほそ.い, ほそ.る, こま.か, こま.かい Romaji: sai / hoso.i, hoso.ru, koma.ka, koma.kai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha delicada, emagrecer, afinar
Tiếng Anh dainty, get thin, taper
Tiếng Tây Ban Nha delicado, adelgazar, estrecharse
Tiếng Hàn 가늘고, 마르고, 가늘어지다
Tiếng Pháp délicate, s'affiner, s'effiler
Tiếng Ý delicata, assottigliarsi, affusolata
Tiếng Đức zierlich, dünn werden, sich verjüngen
Tiếng Indonesia mungil, menjadi kurus, meruncing
Tiếng Thái บอบบาง ผอมเพรียว เรียวลง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này