Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

xanh đậm, xanh hải quân, xanh lam đậm

Cách đọc
Onyomi: コン Kunyomi: — Romaji: kon
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha azul escuro, marinho, azul marinho
Tiếng Anh dark blue, navy, bleu marine
Tiếng Tây Ban Nha azul oscuro, azul marino, azul marino
Tiếng Hàn 짙은 파란색, 남색, 블루 마린
Tiếng Pháp bleu foncé, marine, bleu marine
Tiếng Ý blu scuro, blu navy, blu marino
Tiếng Đức Dunkelblau, Marineblau
Tiếng Indonesia biru tua, navy, bleu marine
Tiếng Thái สีน้ำเงินเข้ม, สีกรมท่า, สีน้ำเงินทะเล
Kanji

Kanji liên quan