Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

giới thiệu, kế thừa, giúp đỡ

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: — Romaji: shou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha introduzir, herdar, ajudar
Tiếng Anh introduce, inherit, help
Tiếng Tây Ban Nha introducir, heredar, ayudar
Tiếng Hàn 소개하다, 상속하다, 돕다
Tiếng Pháp introduire, hériter, aider
Tiếng Ý introdurre, ereditare, aiutare
Tiếng Đức einführen, erben, helfen
Tiếng Indonesia memperkenalkan, mewarisi, membantu
Tiếng Thái แนะนำ, สืบทอด, ช่วยเหลือ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này