Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

tiếp theo, thứ tự, trình tự

Cách đọc
Onyomi: ジ, シ Kunyomi: つ.ぐ, つぎ Romaji: ji, shi / tsu.gu, tsugi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha a seguir, ordem, sequência
Tiếng Anh next, order, sequence
Tiếng Tây Ban Nha siguiente, orden, secuencia
Tiếng Hàn 다음, 순서, 시퀀스
Tiếng Pháp suivant, ordre, séquence
Tiếng Ý successivo, ordine, sequenza
Tiếng Đức nächste, Reihenfolge, Abfolge
Tiếng Indonesia selanjutnya, urutan, rangkaian
Tiếng Thái ถัดไป, ลำดับ, ลำดับ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này