Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

bài hát, hát, chanson

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: うた, うた.う Romaji: ka / uta, uta.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha canção, cantar, chanson
Tiếng Anh song, sing, chanson
Tiếng Tây Ban Nha canción, cantar, chanson
Tiếng Hàn 노래, 노래하다, 샹송
Tiếng Pháp chanson, chanter, chanson
Tiếng Ý canzone, cantare, chanson
Tiếng Đức Lied, singen, Chanson
Tiếng Indonesia lagu, menyanyi, chanson
Tiếng Thái เพลง, ขับร้อง, ชองซง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này