Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

khao khát, lòng tham, sự thèm muốn

Cách đọc
Onyomi: ヨク Kunyomi: ほっ.する, ほ.しい Romaji: yoku / hotsu.suru, ho.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha anseio, cobiça, ganância
Tiếng Anh longing, covetousness, greed
Tiếng Tây Ban Nha anhelo, codicia, avaricia
Tiếng Hàn 갈망, 탐욕, 욕심
Tiếng Pháp désir, convoitise, avidité
Tiếng Ý desiderio, bramosia, avidità
Tiếng Đức Sehnsucht, Habgier, Gier
Tiếng Indonesia kerinduan, ketamakan, keserakahan
Tiếng Thái ความโหยหา ความโลภ ความตะกละ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này