Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

niềm vui, sự hân hoan, niềm vui

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: よろこ.ぶ Romaji: kan / yoroko.bu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha deleite, alegria, júbilo
Tiếng Anh delight, joy, joie
Tiếng Tây Ban Nha deleite, alegría, gozo
Tiếng Hàn 기쁨, 즐거움, 즐거움
Tiếng Pháp délice, joie, joie
Tiếng Ý delizia, gioia, allegria
Tiếng Đức Freude, Vergnügen, Jubel
Tiếng Indonesia kegembiraan, sukacita, keceriaan
Tiếng Thái ความสุข ความปิติ ความเบิกบาน
Kanji

Kanji liên quan