Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

thiếu, khoảng trống, thất bại

Cách đọc
Onyomi: ケツ, ケン Kunyomi: か.ける, か.く Romaji: ketsu, ken / ka.keru, ka.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha falta, lacuna, falha
Tiếng Anh lack, gap, fail
Tiếng Tây Ban Nha falta, vacío, fracaso
Tiếng Hàn 부족, 격차, 실패
Tiếng Pháp manque, lacune, échec
Tiếng Ý mancanza, divario, fallimento
Tiếng Đức Mangel, Lücke, Versagen
Tiếng Indonesia kekurangan, kesenjangan, gagal
Tiếng Thái ขาดแคลน, ช่องว่าง, ล้มเหลว
Kanji

Kanji liên quan