Từ
欲深い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttham
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
情深い
nasakebukai
tấm lòng nhân ái, bao dung
N1
意欲
iyoku
ý chí, mong muốn, tham vọng
N1
欲
yoku
tham lam, muốn
N1
欲望
yokubou
sự thèm muốn, sự thèm ăn
N2
深夜
shinya
đêm khuya
N2
欲張り
yokubari
tham
N3
食欲
shokuyoku
sự thèm ăn
N3
深刻
shinkoku
nghiêm trọng
N3
深まる
fukamaru
làm sâu sắc thêm, nâng cao, tăng cường
Kanji