Từ
Kana: ふかまる Romaji: fukamaru Cấp độ: N3

深まる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm sâu sắc thêm, nâng cao, tăng cường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
深まる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan