Từ
読み
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcách đọc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
読みかけの本を机の上に置いたまま出かけた
Yomikake no hon o tsukue no ue ni oita mama dekaketa
Tôi ra ngoài để sách đang đọc trên bàn
N4
この漢字は読み方が難しいです。
Kono kanji wa yomikata ga muzukashii desu.
Cách đọc chữ kanji này khó.
N4
先生に直してもらった文章をもう一度読み直した
Sensei ni naoshite moratta bunshou o mou ichido yominaoshita
Tôi đọc lại bài viết đã được giáo viên sửa
N4
この資料を読み終わったら次の課題について考えてみよう
Kono shiryou o yomiowattara tsugi no kadai ni tsuite kangaete miyou
Sau khi đọc xong tài liệu hãy nghĩ đến bài tiếp theo
N5
寝る前に本を読みます。
Neru mae ni hon o yomimasu.
Tôi đọc sách trước khi ngủ.
N5
図書館で本を読みます
Toshokan de hon o yomimasu
Tôi đọc sách ở thư viện
N5
私は本を読みます。
Watashi wa hon o yomimasu.
Tôi đọc sách.
N5
私は新聞を読みます。
Watashi wa shinbun o yomimasu.
Tôi đọc báo.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji