Câu
Cấp độ: N5

かけのに置いたままかけた

Kana: よみかけのほんをつくえのうえにおいたままでかけた Romaji: Yomikake no hon o tsukue no ue ni oita mama dekaketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ra ngoài để sách đang đọc trên bàn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
読みかけの本を机の上に置いたまま出かけた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan