Từ
Kana: で Romaji: de Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chảy ra, đến (đi) ra, tốt nghiệp (của)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
出 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan