Từ
逃げ出す
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchạy trốn, thoát khỏi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
差し出す
sashidasu
đưa ra, trình nộp, chìa ra
N1
産出
sanshutsu
sản xuất, sản lượng, tạo ra
N1
逃亡
toubou
bỏ trốn
N1
投げ出す
nagedasu
bỏ đi, vứt đi
N1
抜け出す
nukedasu
lẻn ra ngoài, trốn đi, nổi trội
N1
逃す
nogasu
thả ra, phóng thích, để sổng mất
N1
逃れる
nogareru
thoát khỏi, trốn tránh
N1
売り出し
uridashi
(thương lượng) bán
N1
売り出す
uridasu
để bán, đưa ra thị trường
Kanji