Từ
逃亡
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbỏ trốn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
逃げ出す
nigedasu
chạy trốn, thoát khỏi
N1
逃す
nogasu
thả ra, phóng thích, để sổng mất
N1
逃れる
nogareru
thoát khỏi, trốn tránh
N1
逃走
tousou
chuyến bay, đào ngũ, trốn thoát
N1
見逃す
minogasu
bỏ lỡ, bỏ qua, bỏ đi
N1
滅亡
metsubou
sự sụp đổ, sự sụp đổ, sự phá hủy
N2
逃がす
nigasu
thả ra, phóng thích, để sổng mất
N3
死亡
shibou
cái chết, tử vong
N3
亡くす
nakusu
mất ai đó
Kanji