Từ
逃走
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchuyến bay, đào ngũ, trốn thoát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
逃亡
toubou
bỏ trốn
N1
逃げ出す
nigedasu
chạy trốn, thoát khỏi
N1
逃す
nogasu
thả ra, phóng thích, để sổng mất
N1
逃れる
nogareru
thoát khỏi, trốn tránh
N1
走行
soukou
chạy xe có bánh (ví dụ: ô tô, đi du lịch)
N1
見逃す
minogasu
bỏ lỡ, bỏ qua, bỏ đi
N2
逃がす
nigasu
thả ra, phóng thích, để sổng mất
N4
逃げる
nigeru
chạy trốn, thoát
N5
走る
hashiru
chạy
Kanji