Kanji
走
Nghia trong Tiếng Việtchạy, chạy trốn, chạy trốn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
correr, correio, correr
Tiếng Anh
run, courir, correr
Tiếng Tây Ban Nha
correr, courir, correr
Tiếng Hàn
달리다, 택배, 소집하다
Tiếng Pháp
courir, courir, courir
Tiếng Ý
correre, corriere, correre
Tiếng Đức
run, courir, correr
Tiếng Indonesia
run, courir, correr
Tiếng Thái
วิ่ง, ผู้ส่งสาร, ผู้รายงาน
Kanji
Kanji liên quan
N1
赴
fu / omomu.ku
tiến hành, đạt được, trở thành
N4
起
ki / o.kiru, o.koru, o.kosu, oko.su, ta.tsu
đánh thức, tỉnh dậy, đứng dậy
N1
赳
kyuu
mạnh mẽ và dũng cảm, dũng cảm, valeroso
N3
越
etsu, otsu / ko.su, -ko.su, -go.shi, ko.eru, -go.e
vượt qua, băng qua, chuyển sang
N2
超
chou / ko.eru, ko.su
vượt trội, siêu việt, cực kỳ
N1
趣
shu / omomuki, omomu.ku
ý nghĩa, cốt lõi, sự thanh lịch
Từ
Từ có kanji này
Câu