Kanji
走
Nghia trong Tiếng Việtchạy, chạy trốn, chạy trốn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
correr, correio, correr
Tiếng Anh
run, courir, correr
Tiếng Tây Ban Nha
correr, courir, correr
Tiếng Hàn
달리다, 택배, 소집하다
Tiếng Pháp
courir, courir, courir
Tiếng Ý
correre, corriere, correre
Tiếng Đức
run, courir, correr
Tiếng Indonesia
run, courir, correr
Tiếng Thái
วิ่ง, ผู้ส่งสาร, ผู้รายงาน
Từ
Từ có kanji này
Câu