Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

chạy, chạy trốn, chạy trốn

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: はし.る Romaji: sou / hashi.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha correr, correio, correr
Tiếng Anh run, courir, correr
Tiếng Tây Ban Nha correr, courir, correr
Tiếng Hàn 달리다, 택배, 소집하다
Tiếng Pháp courir, courir, courir
Tiếng Ý correre, corriere, correre
Tiếng Đức run, courir, correr
Tiếng Indonesia run, courir, correr
Tiếng Thái วิ่ง, ผู้ส่งสาร, ผู้รายงาน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này