Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

người đã khuất, người quá cố, đang hấp hối

Cách đọc
Onyomi: ボウ, モウ Kunyomi: な.い, な.き-, ほろ.びる, ほろ.ぶ, ほろ.ぼす Romaji: bou, mou / na.i, na.ki-, horo.biru, horo.bu, horo.bosu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha falecido, o falecido, moribundo
Tiếng Anh deceased, the late, dying
Tiếng Tây Ban Nha fallecido, el difunto, muriendo
Tiếng Hàn 고인이 된, 죽은, 죽어가는
Tiếng Pháp décédé, le défunt, mourant
Tiếng Ý defunto, il defunto, morente
Tiếng Đức verstorben, der/die/das Verstorbene, sterbend
Tiếng Indonesia almarhum, yang telah meninggal, sekarat
Tiếng Thái ผู้เสียชีวิต, ผู้ล่วงลับ, กำลังจะตาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này