Từ
抜け出す
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlẻn ra ngoài, trốn đi, nổi trội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
差し出す
sashidasu
đưa ra, trình nộp, chìa ra
N1
産出
sanshutsu
sản xuất, sản lượng, tạo ra
N1
投げ出す
nagedasu
bỏ đi, vứt đi
N1
逃げ出す
nigedasu
chạy trốn, thoát khỏi
N1
抜かす
nukasu
bỏ qua, bỏ đi
N1
売り出し
uridashi
(thương lượng) bán
N1
売り出す
uridasu
để bán, đưa ra thị trường
N1
演出
enshutsu
sản xuất (erg. play, chỉ đạo)
N1
追い出す
oidasu
đuổi ra, trục xuất, tống ra ngoài
Kanji