Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

đặt, để, thiết lập

Cách đọc
Onyomi: チ Kunyomi: お.く, -お.き Romaji: chi / o.ku, -o.ki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha posicionamento, colocar, definir
Tiếng Anh placement, put, set
Tiếng Tây Ban Nha colocación, poner, establecer
Tiếng Hàn 배치, 놓다, 설정하다
Tiếng Pháp placement, mettre, ensemble
Tiếng Ý posizionamento, mettere, impostare
Tiếng Đức Platzierung, setzen, festlegen
Tiếng Indonesia penempatan, meletakkan, mengatur
Tiếng Thái การจัดวาง, วาง, ตั้ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này