Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

bỏ cuộc, dừng lại, rời đi

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: まか.り-, や.める Romaji: hi / maka.ri-, ya.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha desista, pare, vá embora
Tiếng Anh quit, stop, leave
Tiếng Tây Ban Nha dejar, parar, irse
Tiếng Hàn 그만두다, 멈추다, 떠나다
Tiếng Pháp démissionner, arrêter, partir
Tiếng Ý smettere, fermarsi, andarsene
Tiếng Đức Aufhören, aufhören, gehen
Tiếng Indonesia berhenti, meninggalkan
Tiếng Thái เลิก, หยุด, ออกไป
Kanji

Kanji liên quan