Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

hình phạt, sự trừng phạt, sự trừng phạt

Cách đọc
Onyomi: バツ, バチ, ハツ Kunyomi: ばっ.する Romaji: batsu, bachi, hatsu / batsu.suru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha penalidade, punição, castigo
Tiếng Anh penalty, punishment, punition
Tiếng Tây Ban Nha pena, castigo, sanción
Tiếng Hàn 형벌, 처벌, 징벌
Tiếng Pháp peine, punition
Tiếng Ý pena, punizione, sanzione
Tiếng Đức Strafe, Bestrafung, Buße
Tiếng Indonesia hukuman, sanksi, puni
Tiếng Thái บทลงโทษ, การลงโทษ, การชดใช้
Kanji

Kanji liên quan