Từ
Kana: ほうち Romaji: houchi Cấp độ: N1

放置

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để nguyên, để yên, bỏ mặc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
放置 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan