Từ
Kana: ものおき Romaji: monooki Cấp độ: N2

物置

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phòng lưu trữ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
物置 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần