Ngữ pháp
〜てみる
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ sự thử làm một hành động, gắn với động từ dạng て, nghĩa là thử làm để xem kết quả
Biến thể của cấu trúc này〜てみる · 〜てみます · 〜てみた · 〜てみました
Câu
Câu liên quan
N3
新しい店に入ってみたところ思ったより静かだった
Atarashii mise ni haitte mita tokoro omotta yori shizuka datta
Khi vào cửa hàng mới thấy yên tĩnh hơn nghĩ
N3
実際に見てみないことには判断できない
Jissai ni mite minai koto ni wa handan dekinai
Không nhìn tận mắt thì không thể đánh giá
N3
諦めればそれまでだが挑戦してみたい
Akirame reba sore made da ga chousen shite mitai
Nếu bỏ cuộc là hết nhưng muốn thử
N4
新しい文法を使ってみます。
Atarashii bunpou o tsukatte mimasu.
Tôi sẽ thử dùng ngữ pháp mới.
N4
この料理を食べてみたいです。
Kono ryouri o tabete mitai desu.
Tôi muốn thử món này.
N4
先生に質問してみました。
Sensei ni shitsumon shite mimashita.
Tôi đã thử hỏi giáo viên.
N4
新しい料理を作ってみました
Atarashii ryouri o tsukutte mimashita
Tôi thử nấu món mới
N4
新しい方法を試してみたけど前のほうがよかったかもしれない
Atarashii houhou o tameshite mita kedo mae no hou ga yokatta kamo shirenai
Tôi thử phương pháp mới nhưng phương pháp cũ có lẽ tốt hơn
N4
前に習った文法を使って、短い文章を書いてみよう
Mae ni naratta bunpou o tsukatte, mijikai bunshou o kaite miyou
Hãy thử viết một đoạn ngắn bằng ngữ pháp đã học trước đó