Ngữ pháp
〜てみる
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ sự thử làm một hành động, gắn với động từ dạng て, nghĩa là thử làm để xem kết quả
Biến thể của cấu trúc này〜てみる · 〜てみます · 〜てみた · 〜てみました
Câu
Câu liên quan
N4
最近覚えた表現を使って短い会話を作ってみない?
Saikin oboeta hyougen o tsukatte mijikai kaiwa o tsukutte minai
Bạn thử tạo đoạn hội thoại ngắn bằng biểu đạt mới học nhé
N4
説明を聞くだけでなく実際にやってみたほうが覚えやすいよ
Setsumei o kiku dake de naku jissai ni yatte mita hou ga oboeyasui yo
Thử làm thật sẽ dễ nhớ hơn chỉ nghe giải thích
N4
この資料を読み終わったら次の課題について考えてみよう
Kono shiryou o yomiowattara tsugi no kadai ni tsuite kangaete miyou
Sau khi đọc xong tài liệu hãy nghĩ đến bài tiếp theo