Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

phí, vật liệu, hoàn trả

Cách đọc
Onyomi: リョウ Kunyomi: — Romaji: ryou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha taxa, materiais, adiantamento
Tiếng Anh fee, materials, redevance
Tiếng Tây Ban Nha tarifa, materiales, reembolso
Tiếng Hàn 수수료, 재료, 재적응
Tiếng Pháp frais, matériaux, redevance
Tiếng Ý compenso, materiali, riscatto
Tiếng Đức Gebühr, Material, Rückbau
Tiếng Indonesia biaya, bahan, uang muka
Tiếng Thái ค่าธรรมเนียม วัสดุ การเบี่ยงเบน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này