Từ
調味料
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgia vị, gia vị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
香辛料
koushinryou
gia vị
N1
好調
kouchou
đạt yêu cầu, trong tình trạng tốt
N1
同調
douchou
thông cảm, đồng tình, liên kết
N1
取り調べる
torishiraberu
điều tra, thẩm vấn
N1
燃料
nenryou
nhiên liệu
N1
吟味
gimmi
kiểm tra, điều tra cẩn thận
N1
下調べ
shitashirabe
điều tra sơ bộ
N1
味わい
ajiwai
hương vị, thưởng thức
N1
調べ
shirabe
điều tra, thanh tra
Kanji