Từ
調味料
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgia vị, gia vị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
単調
tanchou
sự đơn điệu, đơn điệu, buồn tẻ
N1
調印
chouin
chữ ký, ký tên, đóng dấu
N1
調停
choutei
trọng tài, hòa giải, hòa giải
N1
調理
chouri
nấu ăn
N1
調和
chouwa
hòa hợp
N1
失調
shicchou
thiếu sự hài hòa, mất cân bằng
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N1
不調
fuchou
tình trạng tồi tệ, rối loạn, suy sụp
N1
~味
~mi
~ đúc (vị giác)
Kanji