Từ
調理
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnấu ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
好調
kouchou
đạt yêu cầu, trong tình trạng tốt
N1
同調
douchou
thông cảm, đồng tình, liên kết
N1
取り調べる
torishiraberu
điều tra, thẩm vấn
N1
義理
giri
món nợ ân tình, nghĩa vụ
N1
下調べ
shitashirabe
điều tra sơ bộ
N1
調べ
shirabe
điều tra, thanh tra
N1
推理
suiri
thể loại lý luận, suy luận, bí ẩn hoặc trinh thám
N1
単調
tanchou
sự đơn điệu, đơn điệu, buồn tẻ
N1
調印
chouin
chữ ký, ký tên, đóng dấu
Kanji