Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

logic, sự sắp xếp, lý do

Cách đọc
Onyomi: リ Kunyomi: ことわり Romaji: ri / kotowari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lógica, organização, razão
Tiếng Anh logic, arrangement, reason
Tiếng Tây Ban Nha lógica, disposición, razón
Tiếng Hàn 논리, 배열, 이성
Tiếng Pháp logique, arrangement, raison
Tiếng Ý logica, disposizione, ragione
Tiếng Đức Logik, Anordnung, Vernunft
Tiếng Indonesia logika, pengaturan, alasan
Tiếng Thái ตรรกะ การจัดเรียง เหตุผล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này