Từ
理論
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlý thuyết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
論理
ronri
lô-gic
N1
言論
genron
thảo luận, phát biểu
N1
討論
touron
cuộc thảo luận, tranh luận
N1
異論
iron
ý kiến khác nhau, sự phản đối
N1
義理
giri
món nợ ân tình, nghĩa vụ
N1
推理
suiri
thể loại lý luận, suy luận, bí ẩn hoặc trinh thám
N1
世論
seron
dư luận
N1
調理
chouri
nấu ăn
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
Kanji