Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đội, quân đoàn, đơn vị

Cách đọc
Onyomi: ハン Kunyomi: — Romaji: han
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esquadrão, corpo, unidade
Tiếng Anh squad, corps, unit
Tiếng Tây Ban Nha escuadrón, cuerpo, unidad
Tiếng Hàn 분대, 군단, 부대
Tiếng Pháp escouade, corps, unité
Tiếng Ý squadra, corpo, unità
Tiếng Đức Trupp, Korps, Einheit
Tiếng Indonesia regu, korps, unit
Tiếng Thái หมู่, กองทัพ, หน่วย
Kanji

Kanji liên quan