Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đàn hạc, koto, koto

Cách đọc
Onyomi: キン, ゴン Kunyomi: こと Romaji: kin, gon / koto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha harpa, koto, koto
Tiếng Anh harp, koto, koto
Tiếng Tây Ban Nha arpa, koto, koto
Tiếng Hàn 하프, 고토, 고토
Tiếng Pháp harpe, koto, koto
Tiếng Ý arpa, koto, koto
Tiếng Đức Harfe, Koto, Koto
Tiếng Indonesia harpa, koto, koto
Tiếng Thái พิณ, โคโตะ, โคโตะ
Từ

Từ có kanji này