Kanji
琴
Nghia trong Tiếng Việtđàn hạc, koto, koto
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
harpa, koto, koto
Tiếng Anh
harp, koto, koto
Tiếng Tây Ban Nha
arpa, koto, koto
Tiếng Hàn
하프, 고토, 고토
Tiếng Pháp
harpe, koto, koto
Tiếng Ý
arpa, koto, koto
Tiếng Đức
Harfe, Koto, Koto
Tiếng Indonesia
harpa, koto, koto
Tiếng Thái
พิณ, โคโตะ, โคโตะ
Từ