Kanji
班
Nghia trong Tiếng Việtđội, quân đoàn, đơn vị
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
esquadrão, corpo, unidade
Tiếng Anh
squad, corps, unit
Tiếng Tây Ban Nha
escuadrón, cuerpo, unidad
Tiếng Hàn
분대, 군단, 부대
Tiếng Pháp
escouade, corps, unité
Tiếng Ý
squadra, corpo, unità
Tiếng Đức
Trupp, Korps, Einheit
Tiếng Indonesia
regu, korps, unit
Tiếng Thái
หมู่, กองทัพ, หน่วย
Kanji
Kanji liên quan
N1
玩
gan / mochiaso.bu, moteaso.bu
chơi đùa, tận hưởng, vui vẻ với
N1
琳
rin
đồ trang sức, tiếng leng keng của đồ trang sức, joya
N1
瑛
ei
lấp lánh của đồ trang sức, pha lê, brillo de las joyas
N1
瑞
zui, sui / mizu-, shirushi
chúc mừng, felicitaciones, felicidades
N1
瑚
ko, go
đồ đựng cúng tổ tiên, san hô, đồ đựng tổ tiên para ofrendas
N1
玖
kyuu, ku
viên ngọc đen tuyệt đẹp, số chín, joya negra
N1
瑶
you / tama
đẹp như một viên ngọc, joya bella
N1
瑠
ru, ryuu
đá lapis lazuli, lapislázuli
N1
璃
ri
thủy tinh, lưu ly, lưu ly
Từ