Kanji
瑶
Nghia trong Tiếng Việtđẹp như một viên ngọc, joya bella
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
bela como uma joia, joya bella
Tiếng Anh
beautiful as a jewel, joya bella
Tiếng Tây Ban Nha
hermosa como una joya, joya bella
Tiếng Hàn
보석처럼 아름다운, 조야 벨라
Tiếng Pháp
belle comme un bijou, joya bella
Tiếng Ý
bella come un gioiello, joya bella
Tiếng Đức
schön wie ein Juwel, joya bella
Tiếng Indonesia
cantik seperti permata, joya bella
Tiếng Thái
งดงามดุจดั่งอัญมณี, จอยา เบลลา
Kanji
Kanji liên quan
N1
瑞
zui, sui / mizu-, shirushi
chúc mừng, felicitaciones, felicidades
N1
瑚
ko, go
đồ đựng cúng tổ tiên, san hô, đồ đựng tổ tiên para ofrendas
N1
琴
kin, gon / koto
đàn hạc, koto, koto
N1
瑠
ru, ryuu
đá lapis lazuli, lapislázuli
N1
璃
ri
thủy tinh, lưu ly, lưu ly
N1
琳
rin
đồ trang sức, tiếng leng keng của đồ trang sức, joya
N1
瑛
ei
lấp lánh của đồ trang sức, pha lê, brillo de las joyas
N1
瑳
sa / miga.ku
bóng bẩy, ánh trắng sáng lấp lánh như đá quý, nụ cười tinh tế
N3
現
gen / arawa.reru, arawa.su, utsutsu, utsu.tsu
hiện tại, hiện hữu, thực tế