Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đồ trang sức, tiếng leng keng của đồ trang sức, joya

Cách đọc
Onyomi: リン Kunyomi: — Romaji: rin
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha joia, tilintar de joias, alegria
Tiếng Anh jewel, tinkling of jewelry, joya
Tiếng Tây Ban Nha joya, tintineo de joyas, joya
Tiếng Hàn 보석, 보석이 부딪히는 소리, 조야
Tiếng Pháp bijou, tintement de bijoux, joya
Tiếng Ý gioiello, tintinnio di gioielli, gioia
Tiếng Đức Juwel, das Klimpern von Schmuck, Juwelen
Tiếng Indonesia permata, gemerincing perhiasan, joya
Tiếng Thái อัญมณี, เสียงกริ๊งๆ ของเครื่องประดับ, จอยา
Kanji

Kanji liên quan