Từ
調理
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnấu ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
調停
choutei
trọng tài, hòa giải, hòa giải
N1
調和
chouwa
hòa hợp
N1
論理
ronri
lô-gic
N1
失調
shicchou
thiếu sự hài hòa, mất cân bằng
N1
不調
fuchou
tình trạng tồi tệ, rối loạn, suy sụp
N1
理屈
rikutsu
lý thuyết, lý do
N1
理性
risei
lý do, ý nghĩa
N1
理論
riron
lý thuyết
N2
原理
genri
nguyên tắc, lý thuyết, sự thật cơ bản
Kanji