Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 15

調

Nghia trong Tiếng Việt

giai điệu, âm điệu, nhịp điệu

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: しら.べる, しら.べ, ととの.う, ととの.える Romaji: chou / shira.beru, shira.be, totono.u, totono.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

調
Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha afinação, tom, métrica
Tiếng Anh tune, tone, meter
Tiếng Tây Ban Nha melodía, tono, compás
Tiếng Hàn 선율, 음색, 박자
Tiếng Pháp mélodie, tonalité, mesure
Tiếng Ý melodia, tono, metro
Tiếng Đức Melodie, Ton, Takt
Tiếng Indonesia nada, intonasi, meter
Tiếng Thái ทำนอง เสียง จังหวะ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này