Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

ai đó, một người nào đó

Cách đọc
Onyomi: スイ Kunyomi: だれ, たれ, た Romaji: sui / dare, tare, ta
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha quem, alguém, alguém
Tiếng Anh who, someone, somebody
Tiếng Tây Ban Nha quién, alguien, alguien
Tiếng Hàn 누구, 누군가, 누군가
Tiếng Pháp qui, quelqu'un, quelqu'un
Tiếng Ý chi, qualcuno, qualcuno
Tiếng Đức wer, jemand, irgendjemand
Tiếng Indonesia siapa, seseorang, seseorang
Tiếng Thái ใคร ใครสักคน บางคน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này