Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

sự ra đời, sinh ra, sự biến cách

Cách đọc
Onyomi: タン Kunyomi: — Romaji: tan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha natividade, nascer, declinação
Tiếng Anh nativity, be born, declension
Tiếng Tây Ban Nha Natividad, nacer, declinación
Tiếng Hàn 탄생, 태어나다, 격변화
Tiếng Pháp nativité, naître, déclinaison
Tiếng Ý natività, nascere, declinazione
Tiếng Đức Geburt, geboren werden, Deklination
Tiếng Indonesia kelahiran, dilahirkan, deklinasi
Tiếng Thái การประสูติ, เกิด, การผันคำ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này