Kanji
誕
Nghia trong Tiếng Việtsự ra đời, sinh ra, sự biến cách
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
natividade, nascer, declinação
Tiếng Anh
nativity, be born, declension
Tiếng Tây Ban Nha
Natividad, nacer, declinación
Tiếng Hàn
탄생, 태어나다, 격변화
Tiếng Pháp
nativité, naître, déclinaison
Tiếng Ý
natività, nascere, declinazione
Tiếng Đức
Geburt, geboren werden, Deklination
Tiếng Indonesia
kelahiran, dilahirkan, deklinasi
Tiếng Thái
การประสูติ, เกิด, การผันคำ
Kanji
Kanji liên quan
N1
謁
etsu
khán giả, buổi tiếp kiến (với nhà vua), khán giả
N1
誼
gi / yoshimi, yoi
tình bạn, sự thân mật, tình đồng chí
N1
諄
shun / hichikudo.i, kudo.i, kudokudo, nengo.ro
tẻ nhạt, buồn chán, chán ngắt
N5
読
doku, toku, tou / yo.mu, -yo.mi
đọc, lire, leer
N3
認
nin / mito.meru, shitata.meru
thừa nhận, chứng kiến, phân biệt
N5
語
go / kata.ru, kata.rau
từ ngữ, lời nói, ngôn ngữ
N3
説
setsu, zei / to.ku
ý kiến, lý thuyết, giải thích
N3
誤
go / ayama.ru, -ayama.ru
sai lầm, ừm, làm sai
N1
誘
yuu / saso.u, izana.u
quyến rũ, dẫn dắt, cám dỗ
Từ