Kanji
諸
Nghia trong Tiếng Việtnhiều, khác nhau, một vài
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vários, muitos, vários
Tiếng Anh
various, many, several
Tiếng Tây Ban Nha
varios, muchos, varios
Tiếng Hàn
다양한, 많은, 여러
Tiếng Pháp
divers, nombreux, plusieurs
Tiếng Ý
vari, molti, diversi
Tiếng Đức
verschiedene, viele, mehrere
Tiếng Indonesia
beragam, banyak, beberapa
Tiếng Thái
หลากหลาย, มากมาย, หลายอย่าง
Kanji
Kanji liên quan
N3
調
chou / shira.beru, shira.be, totono.u, totono.eru
giai điệu, âm điệu, nhịp điệu
N1
請
sei, shin, shou / ko.u, u.keru
yêu cầu, mời, hỏi
N3
論
ron / agetsura.u
tranh luận, diễn ngôn, lập luận
N3
談
dan
thảo luận, nói chuyện, bàn luận
N2
課
ka
chương, bài học, phần
N1
誕
tan
sự ra đời, sinh ra, sự biến cách
N1
誰
sui / dare, tare, ta
ai đó, một người nào đó
N1
諾
daku
sự đồng ý, sự chấp thuận, sự đồng tình
N1
諒
ryou / akira.ka, makotoni
sự thật, thực tế, hiểu biết