Từ
~味
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt~ đúc (vị giác)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
努力すれば必ず成功するとは限らないが意味はあると思う
Doryoku sureba kanarazu seikou suru to wa kagiranai ga imi wa aru to omou
Nỗ lực không chắc thành công nhưng vẫn có ý nghĩa
N3
日本語を勉強しているうちに文化にも興味が出てきた
Nihongo o benkyou shite iru uchi ni bunka ni mo kyoumi ga dete kita
Trong lúc học tiếng Nhật tôi bắt đầu quan tâm văn hóa
N4
漢字の意味を説明してほしいです。
Kanji no imi o setsumei shite hoshii desu.
Tôi muốn giải thích nghĩa kanji.
N4
辞書で意味を調べました。
Jisho de imi o shirabemashita.
Tôi tra nghĩa trong từ điển.
N4
この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい
Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii
Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
吟味
gimmi
kiểm tra, điều tra cẩn thận
N1
味わい
ajiwai
hương vị, thưởng thức
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N1
味覚
mikaku
vị giác, khẩu vị, cảm nhận vị giác
N1
無意味
muimi
vô nghĩa, không có ý nghĩa gì
N2
~気味
~gimi
hơi ~
N2
味わう
ajiwau
nếm thử, thưởng thức
N2
正味
shoumi
tịnh (trọng lượng)
N2
調味料
choumiryou
gia vị, gia vị
Kanji