Từ
無意味
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvô nghĩa, không có ý nghĩa gì
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
意味
imi
ý nghĩa
N1
好意
koui
thiện ý, thiện chí, ý tốt
N1
合意
goui
sự đồng ý, sự nhất trí, sự hiểu biết lẫn nhau
N1
決意
ketsui
quyết định, quyết tâm
N1
情無い
nasakenai
đáng thương, tội nghiệp, đáng xấu hổ
N1
熱意
netsui
nhiệt huyết, nhiệt tình
N1
意図
ito
ý định, mục đích, thiết kế
N1
意欲
iyoku
ý chí, mong muốn, tham vọng
N1
感無量
kammuryou
cảm xúc sâu sắc, tràn ngập cảm xúc
Kanji