Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

hương vị, mùi vị, vị giác

Cách đọc
Onyomi: ミ Kunyomi: あじ, あじ.わう Romaji: mi / aji, aji.wau
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sabor, gosto, paladar
Tiếng Anh flavor, taste, goût
Tiếng Tây Ban Nha sabor, gusto, gusto
Tiếng Hàn 맛, 풍미, 풍미
Tiếng Pháp saveur, goût, goût
Tiếng Ý sapore, gusto, gusto
Tiếng Đức Geschmack, Aroma, Goût
Tiếng Indonesia rasa, cita rasa, gout
Tiếng Thái รสชาติ, รส, รสนิยม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này