Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

gọi điện, mời gọi, mời

Cách đọc
Onyomi: コ Kunyomi: よ.ぶ Romaji: ko / yo.bu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha chamar, chamar alguém, convidar
Tiếng Anh call, call out to, invite
Tiếng Tây Ban Nha llamar, llamar a, invitar
Tiếng Hàn 부르다, 초대하다
Tiếng Pháp appeler, interpeller, inviter
Tiếng Ý chiamare, invitare
Tiếng Đức anrufen, ausrufen, einladen
Tiếng Indonesia memanggil, menyerukan, mengundang
Tiếng Thái โทร, เรียกออกไป, เชิญ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này