Kanji
品
Nghia trong Tiếng Việthàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
bens, requinte, dignidade
Tiếng Anh
goods, refinement, dignity
Tiếng Tây Ban Nha
bienes, refinamiento, dignidad
Tiếng Hàn
상품, 세련됨, 위엄
Tiếng Pháp
biens, raffinement, dignité
Tiếng Ý
beni, raffinatezza, dignità
Tiếng Đức
Güter, Verfeinerung, Würde
Tiếng Indonesia
barang, kehalusan, martabat
Tiếng Thái
สินค้า ความประณีต ความมีศักดิ์ศรี
Kanji
Kanji liên quan
N1
哉
sai / kana, ya
Sao vậy, cái gì, than ôi
N2
咲
shou / sa.ku, -zaki
nở hoa, nở rộ, hoa
N1
哀
ai / awa.re, awa.remu, kana.shii
đáng thương, đau buồn, thương tiếc
N1
咽
in, en, etsu / muse.bu, muse.ru, nodo, no.mu
cổ họng, nghẹn, ngạt thở
N4
員
in
nhân viên, thành viên, số
N3
和
wa, o, ka / yawa.ragu, yawa.rageru, nago.mu, nago.yaka, a.eru
hài hòa, phong cách Nhật Bản, hòa bình
N3
命
mei, myou / inochi
số phận, mệnh lệnh, sắc lệnh
N2
周
shuu / mawa.ri
chu vi, vòng, vòng
N3
呼
ko / yo.bu
gọi điện, mời gọi, mời
Từ
Từ có kanji này
Câu